+86-18085038263
Tất cả danh mục

Ống dẫn khí tự nhiên PE80

Ống dẫn khí tự nhiên PE80

Vật liệu nguyên liệu: PE80

Tiêu chuẩn: ISO4437/EN 1555

Đường kính: 20 mm–630 mm

Cấp áp lực: SDR17, SDR11

Chứng nhận: UL, WRAS, NSF, ISO, CE, EN 1555

Chiều dài: 5,8 mét (20 feet), 11,8–12 mét / 40 feet

Màu sắc: Màu đen có sọc vàng/chàm cam.

  • Tổng quan
  • Sản phẩm đề xuất

🔍Tổng quan về Sản phẩm

Ống dẫn khí tự nhiên PE80 của Baishunxing Pipe Industry được sản xuất từ nhựa polyethylene (PE) có mật độ trung bình hoặc cao (cấp độ PE80), được thiết kế đặc biệt nhằm đáp ứng các yêu cầu về áp lực và an toàn trong mạng lưới khí đô thị. Là lựa chọn kinh tế và cực kỳ đáng tin cậy, các ống này chủ yếu được sử dụng để phân phối khí tự nhiên và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) với cấp độ áp lực tối đa đạt SDR11 hoặc SDR17,6. Ống thường có màu vàng nguyên khối hoặc đen có sọc vàng.

 

 

🔍Tính năng nổi bật

Khả năng chống nứt do ứng suất (SCG) vượt trội: Đảm bảo an toàn lâu dài cho đường ống dẫn khí nhờ khả năng kháng nứt do ứng suất mạnh, ngăn hiệu quả sự lan rộng của vết nứt xuất phát từ những hư hại nhỏ.

Độ linh hoạt xuất sắc: Các ống có độ linh hoạt cao, cho phép uốn theo rãnh không đều hoặc luồn vòng chướng ngại vật ngầm, đồng thời chịu được hiện tượng lún đất do hoạt động địa chấn gây ra.

Khả năng chống ăn mòn hóa học: Kháng hóa chất vượt trội đối với nhiều môi trường hóa chất khác nhau như axit, bazơ, muối và vi sinh vật trong đất; không bị ăn mòn và không gỉ.

Bề mặt trong nhẵn mịn & lực cản thủy lực thấp: Hệ số độ nhám thấp giúp giảm tổn thất áp suất trong quá trình vận chuyển, đảm bảo lưu lượng khí ổn định.

 

🔍Lợi thế chính

Độ an toàn của mối nối hàn nóng chảy: Hỗ trợ hàn đối đầu hoặc hàn điện trở, đạt được sự liên kết ở cấp độ phân tử tại các mối nối. Độ bền mối nối cao hơn bản thân ống, đảm bảo không rò rỉ khí.

Hiệu quả chi phí cao: So với PE100, PE80 mang lại hiệu quả chi phí tốt hơn cho các ứng dụng áp lực thấp đến trung bình, giúp giảm hiệu quả chi phí thi công mạng lưới nhánh đô thị.

Dễ nhận diện: Màu vàng tươi tuân thủ tiêu chuẩn màu sắc ngành khí đốt, cho phép nhận diện nhanh chóng trong các khu vực hạ tầng kỹ thuật ngầm dày đặc và ngăn ngừa hư hại do đào nhầm.

Hiệu quả thi công cao: Thiết kế nhẹ giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt. Các sản phẩm có đường kính nhỏ có thể được cung cấp dưới dạng cuộn, giảm số lượng mối nối và đẩy nhanh tiến độ lắp đặt.

 

🔍Ứng Dụng Điển Hình

Các nhánh khí áp suất thấp tại khu vực đô thị: Mạng lưới phân phối khí đô thị, các đường nhánh và đường ống dẫn khí đến người dùng dân dụng.

Phân phối khí LPG: Phân phối tập trung khí LPG cho các khu công nghiệp và khu dân cư.

Vận chuyển môi chất dạng khí: Vận chuyển ở áp suất thấp các môi chất công nghiệp dạng khí khác không ăn mòn.

2690ec74-957e-43bd-8f0b-5e210a2c42e6.png


🔍Câu hỏi thường gặp

1. Ống PE80 là gì?

PE80 là một loại ống polyethylene được sản xuất dành riêng cho hệ thống khí gas. Con số "80" đề cập đến xếp hạng độ bền của nó (MRS 8,0 MPa) theo tiêu chuẩn ISO 12162. Loại ống này được sản xuất theo các tiêu chuẩn khí gas như ISO 4437 hoặc EN 1555, chứ không phải theo tiêu chuẩn ống nhựa thông dụng.

2. Ống PE80 có an toàn để dẫn khí thiên nhiên không?

Có. Loại ống này đã được sử dụng trong các mạng lưới khí gas trên toàn thế giới trong hàng thập kỷ qua. Ống không bị gỉ, có khả năng uốn cong linh hoạt theo chuyển động của mặt đất và tạo thành các mối nối kín khí khi được hàn nhiệt đúng cách bởi thợ lắp đặt đã được đào tạo chuyên nghiệp.

3. So sánh PE80 và PE100 — điểm khác biệt là gì?

PE100 có độ bền cao hơn, do đó có thể sử dụng thành ống mỏng hơn để chịu cùng áp lực. PE80 vẫn được sử dụng rộng rãi cho các đường ống khí gas áp lực thấp và trung bình, đồng thời chi phí đầu tư cũng tiết kiệm hơn. Việc lựa chọn loại nào phụ thuộc vào yêu cầu về cấp áp lực của dự án — vui lòng kiểm tra quy chuẩn khí gas địa phương.

4. Ống PE80 có thể chịu được áp lực bao nhiêu?

Điều này phụ thuộc vào tỷ lệ độ dày thành ống (SDR), chứ không chỉ vào vật liệu. Các cấp SDR phổ biến cho ống dẫn khí PE80 áp dụng cho các ứng dụng áp suất thấp đến trung bình. Luôn kiểm tra xếp hạng chính xác theo tiêu chuẩn địa phương của bạn (ISO 4437, EN 1555 hoặc ASTM D2513).

5. Vì sao ống dẫn khí có màu vàng?

Màu vàng (hoặc màu đen có sọc vàng) chỉ là mã màu an toàn. Mã màu này cảnh báo những người đào hố rằng "đây là đường ống dẫn khí" để họ không vô tình đào trúng. Màu sắc này không làm thay đổi hiệu suất của ống.

6. Tuổi thọ của ống PE80 là bao lâu?

Với việc lắp đặt đúng cách, ống dẫn khí PE thường có tuổi thọ thiết kế trên 50 năm. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào chất lượng lắp đặt và việc duy trì áp suất trong giới hạn được quy định.

7. Có thể nối ống PE80 với ống dẫn khí bằng thép không?

Có, bằng cách sử dụng khớp nối chuyển tiếp từ PE sang thép — không dùng keo dán, cũng không ren trực tiếp lên ống PE. Khớp nối này tạo ra mối nối kín khí giữa hai loại vật liệu.

8. Tôi có thể dán các mối nối ống PE80 không?

Không. Ống polyetylen (PE) chống lại hầu hết các dung môi, do đó keo dán sẽ không bám dính được lên ống. Các mối nối được tạo thành bằng phương pháp hàn nhiệt — hoặc hàn đối đầu hoặc hàn điện trở — do kỹ thuật viên được đào tạo thực hiện.

9. Có thể sử dụng ống PE80 trên mặt đất hay không?

Thông thường thì không. Loại ống này được thiết kế để chôn dưới đất. Tia cực tím (UV) từ ánh sáng mặt trời làm suy giảm vật liệu theo thời gian, vì vậy các đường ống dẫn khí trên mặt đất thường được chuyển sang sử dụng ống kim loại.

10. Làm thế nào để chọn kích thước ống PE80 phù hợp?

Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu lưu lượng khí, áp suất làm việc của hệ thống và chiều dài đoạn ống cần lắp đặt. Việc tính toán này phải được xác nhận bởi kỹ sư khí chuyên nghiệp, chứ không nên chỉ dựa vào ước tính cá nhân.

 

🔍Trường hợp

Sản phẩm: Ống dẫn khí HDPE
Mặt hàng: Ống DN 400 mm, SDR 17
Địa điểm: Afghanistan

192-1.png     192-2.png

 

Nhận báo giá miễn phí

Đại diện của chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sớm.
Thư điện tử
Di động/WhatsApp
Họ và tên
Company Name
Message
0/1000