Ống Cấp Nước HDPE
Ống cấp nước HDPE BSX
Nguyên liệu thô: PE100, PE4710, PE100RC
Tiêu chuẩn: ISO 4427/EN 12201/S/NZS 4130
Phạm vi đường kính: DN20 mm–1600 mm (1/2 inch đến 65 inch)
Cấp áp lực: SDR17, SDR13,6, SDR11, SDR9
PN10 、PN12.5 、PN16 、PN20
Chứng nhận: UL, WRAS, NSF, ISO, CE
Chiều dài: 5,8 mét (20 feet), 11,8–12 mét / 40 feet
Màu sắc: Nền đen có sọc xanh dương (có thể tùy chỉnh màu)
- Tổng quan
- Sản Phẩm Đề Xuất
Tổng quan về Sản phẩm
Ống cấp nước HDPE của Baishunxing Pipe Industry được sản xuất từ polyethylene mật độ cao cao cấp (PE100/PE80) và là giải pháp thay thế lý tưởng cho các loại ống thép và ống PVC truyền thống. Màu xanh lam thường biểu thị mục đích sử dụng cụ thể của ống dành cho nước sinh hoạt. Những ống này được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống cấp nước đô thị, vận chuyển chất lỏng công nghiệp và các hệ thống tưới tiêu nông nghiệp hiện đại.
Tính năng nổi bật
Không độc hại & Vệ sinh: Vật liệu trơ về mặt sinh học và không chứa các chất phụ gia kim loại nặng. Ống không bị đóng cặn hay tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, đảm bảo tính vệ sinh và an toàn của nước uống trong quá trình vận chuyển.
Khả năng chống ăn mòn xuất sắc: Chịu được sự xâm thực của nhiều loại môi chất hóa học khác nhau. Không xảy ra hiện tượng ăn mòn điện hóa, do đó loại bỏ nhu cầu lớp phủ chống ăn mòn bổ sung ngay cả khi lắp đặt trong đất có tính ăn mòn cao.
Bề mặt trong nhẵn mịn: Hệ số ma sát cực thấp giúp giảm thiểu lực cản dòng chảy, không chỉ nâng cao hiệu suất cấp nước mà còn giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng bơm trong suốt thời gian vận hành dài hạn.
Độ linh hoạt cao: Khả năng chịu va đập xuất sắc và độ giãn dài tại điểm đứt cho phép ống uốn cong nhẹ, thích ứng hiệu quả với hiện tượng lún nền không đều và các thay đổi địa hình.
Lợi thế chính
Tuổi thọ sử dụng đặc biệt dài: Ở điều kiện nhiệt độ và áp suất làm việc tiêu chuẩn, ống HDPE của Công nghiệp Ống Baishunxing có tuổi thọ trên 50 năm, giúp giảm đáng kể chi phí bảo trì hệ thống.
Kết nối không rò rỉ: Nhờ sử dụng phương pháp hàn nhiệt (hàn đầu đối đầu) hoặc hàn điện trở, các mối nối đạt được sự tích hợp ở cấp độ phân tử. Độ bền mối nối vượt trội hơn bản thân ống, đảm bảo hệ thống đường ống hoàn toàn không rò rỉ.
Chi phí thi công thấp: Thiết kế nhẹ giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt tại hiện trường, giảm thiểu nhu cầu sử dụng thiết bị xây dựng hạng nặng và tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công cũng như thời gian.
Khả năng chịu nhiệt độ thấp: Với nhiệt độ giòn hóa cực thấp (xuống tới -60°C), ống không bị nứt trong quá trình thi công ở môi trường đóng băng, mang lại khả năng thích nghi xuất sắc với điều kiện môi trường.
Ứng Dụng Điển Hình
Cấp nước đô thị: Mạng lưới đường ống chính tại các khu đô thị, hệ thống phân phối nước của nhà máy nước và các dự án đảm bảo an toàn nước uống cho khu vực nông thôn.
Ống dẫn công nghiệp: Vận chuyển nước quy trình và bùn đặc trong các ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm và giấy.
Tưới tiêu nông nghiệp: Các hệ thống ống dẫn hiện đại tiết kiệm nước như tưới phun và tưới nhỏ giọt.
Đường ống cấp nước tạm thời: Hệ thống cấp nước tạm thời cho các công trường xây dựng và sự kiện quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp
1. Tuổi thọ dự kiến của ống cấp nước HDPE là bao nhiêu?
Ống nước HDPE thường có tuổi thọ từ 50 đến 100 năm. Đối với môi trường nhiệt đới hoặc có cường độ tia UV cao, ống của chúng tôi chứa 2–2,5% muội than, giúp ngăn ngừa suy giảm do tia UV và đảm bảo độ bền cấu trúc lâu dài cho các lắp đặt trên mặt đất.
2. Làm thế nào để nối đường ống HDPE với ống PVC hoặc ống gang dẻo hiện có?
Việc tích hợp được thực hiện bằng cách sử dụng bộ chuyển đổi mặt bích cơ học hoặc phụ kiện chuyển tiếp chuyên dụng. Các mối nối kỹ thuật này tạo ra liên kết chắc chắn, không rò rỉ mà không phụ thuộc vào các vòng cao su dễ bị lão hóa, đảm bảo độ tin cậy lâu dài khi nâng cấp các mạng lưới cũ.
3. Sự khác biệt giữa ống HDPE PE80 và PE100 là gì?
PE100 có Độ bền tối thiểu yêu cầu cao hơn (10,0 MPa) so với PE80 (8,0 MPa). PE100 cho phép sử dụng thành ống mỏng hơn và đạt lưu lượng dòng chảy cao hơn ở cùng cấp áp suất, do đó trở thành tiêu chuẩn hiện đại cho các hệ thống cấp nước đô thị.
4. Ống HDPE có an toàn cho nước uống sinh hoạt đô thị không?
Có. HDPE hoàn toàn không độc hại, chống ăn mòn và trơ về mặt sinh học. Vật liệu này ngăn chặn việc hòa tan kim loại nặng và sự hình thành màng sinh học, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn ISO 4427 và WHO về truyền dẫn nước sinh hoạt sạch và an toàn.
5. Việc lắp đặt ống HDPE có yêu cầu kỹ thuật hàn chuyên dụng không?
Có, HDPE sử dụng phương pháp hàn nhiệt (hàn đối đầu hoặc hàn điện trở) thay vì keo dán hoặc mối nối ren. Quá trình nhiệt này tạo ra mối nối liền khối, không rò rỉ và có độ bền cấu trúc cao hơn chính ống.
6. Có thể lắp đặt ống nước HDPE bằng Công nghệ không đào (HDD) không?
Đúng vậy. Độ linh hoạt vượt trội, khả năng chống xước và độ bền kéo cao của HDPE khiến vật liệu này trở thành lựa chọn ưu tiên cho khoan định hướng ngang (HDD). Điều này giúp giảm thiểu chi phí đào đất và hạn chế tối đa việc làm gián đoạn bề mặt trong các dự án kỹ thuật đô thị.
7. Ống HDPE xử lý hiện tượng lún đất hoặc hoạt động địa chấn như thế nào?
HDPE có độ dẻo rất cao và có thể uốn cong an toàn với bán kính bằng 25 lần đường kính của chính nó. Đặc tính linh hoạt này cho phép hệ thống đường ống hấp thụ chuyển động của mặt đất, hiện tượng lún nền và chấn động địa chấn mà không bị nứt vỡ.
8. Tôi nên chọn tỷ số kích thước tiêu chuẩn (SDR) nào?
SDR xác định áp suất làm việc danh định. Hãy chọn SDR 11 (PN 16) cho mạng lưới công nghiệp chịu áp lực cao, SDR 17 (PN 10) cho hệ thống phân phối đô thị tiêu chuẩn, và SDR 21 hoặc 26 cho các hệ thống dẫn dòng trọng lực áp lực thấp.
9. Khả năng dẫn dòng của ống HDPE có giảm theo thời gian không?
Không. HDPE có bề mặt bên trong siêu mượt, không bị gỉ, không bị ăn mòn và không tích tụ cặn khoáng. Đường kính trong luôn giữ nguyên, đảm bảo hiệu suất bơm tối đa và giảm chi phí năng lượng trong suốt tuổi thọ của ống.
10. Ống HDPE được đóng gói như thế nào để tối ưu hóa chi phí chuỗi cung ứng?
Để tối đa hóa hiệu quả sử dụng container, các ống có đường kính lên đến 110 mm được cung cấp dưới dạng cuộn dài 50–100 m, giúp giảm số lượng mối nối cần thiết. Các ống có đường kính lớn hơn (160 mm trở lên) được cung cấp dưới dạng đoạn thẳng, được xếp chồng (đóng kiểu telescop) để giảm đáng kể chi phí vận chuyển quốc tế.
Các nghiên cứu điển hình
Ống HDPE chịu áp lực màu đen có sọc xanh dương dùng cho nước
Sản phẩm: Ống HDPE
DN180 mm, DN200 mm SDR17 PN11,9
Vị trí: Nam Phi
